惡德

è dé ác đức

Hán Việt: ác đức · Pinyin: è dé

Tổng quan

hành vi độc ác | hành vi xấu xa

Cấu tạo: (ác) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành vi độc ác | hành vi xấu xa
  • Cihui ác đức ác đức ☆Nết xấu làm hại người khác.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不良的品德。亦指有不良品德的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不良的品德。亦指有不良品德的人。

Eng

  • CC-CEDICT wickedness|evil behavior
  • Cihui wickedness; evil behavior