恶心钱 ác tâm tiễn Hán Việt: ác tâm tiễn Tổng quan Cấu tạo: 恶 (ác) + 心 (tâm) + 钱 (tiễn)Hán Việtác tâm tiễnCấu tạo恶 + 心 + 钱 · ác + tâm + tiễn nghĩa thành phần: ác + tâm + tiễn