惡念

è niàn ác niệm

Hán Việt: ác niệm · Pinyin: è niàn

Tổng quan

ác niệm

Cấu tạo: (ác) + (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ác niệm
  • Cihui ác niệm (術語)惡之念慮。四十二章經曰:「息滅惡念。」菩提心論曰:「宿殃未殄,惡念旋起。」☸

Eng

  • Cihui 惡念 niàn n. evil intentions