惡惡實實

è è shí shí ác ác thật thật

Hán Việt: ác ác thật thật · Pinyin: è è shí shí

Tổng quan

rất hung dữ

Cấu tạo: (ác) + (ác) + (thật) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất hung dữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狠狠的。《兒女英雄傳》第二六回:「何玉鳳聽了這話,漸漸低垂粉頸,索興連那這個兩字也沒了,只抬起眼皮兒來,惡惡實實的瞪了人家一眼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹狠狠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹狠狠。

Eng

  • CC-CEDICT very fierce
  • Cihui very fierce