惡損 è sǔn · ác tổn Hán Việt: ác tổn · Pinyin: è sǔn Tổng quan chế nhạo Cấu tạo: 惡 (ác) + 損 (tổn)Pinyinè sǔnHán Việtác tổnCấu tạo惡 + 損 · ác + tổn nghĩa thành phần: ác + tổn Nghĩa ViệtCihui chế nhạoEngCC-CEDICT to ridiculeCihui to ridicule