惡日 è rì · ác nhật Hán Việt: ác nhật · Pinyin: è rì Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 日 (nhật)Pinyinè rìHán Việtác nhậtCấu tạo惡 + 日 · ác + nhật nghĩa thành phần: ác + nhật