惡治 ác trì Hán Việt: ác trì Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 治 (trì)Hán Việtác trìCấu tạo惡 + 治 · ác + trì nghĩa thành phần: ác + trì Nghĩa EngCihui 惡治 èzhì v. 1. <med.> use drastic treatment 2. <coll.> teach sb. a good lesson