惡法 è fǎ · ác pháp Hán Việt: ác pháp · Pinyin: è fǎ Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 法 (pháp)Pinyinè fǎHán Việtác phápCấu tạo惡 + 法 · ác + pháp nghĩa thành phần: ác + pháp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 壞的,對人民權益保障不完善的法律。如:「惡法勝於無法。」