惡濁
ác trọc
Hán Việt: ác trọc · Pinyin: è zhuó
Tổng quan
bẩn thỉu | hôi hám
Nghĩa
Việt
- Cihui bẩn thỉu | hôi hám
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極為汙濁、不乾淨。如:「這麼多人抽煙,使車廂內空氣惡濁不堪。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 污秽;不干净空气~。
Eng
- CC-CEDICT filthy|foul
- Cihui filthy; foul