惡犬
ác khuyển
Hán Việt: ác khuyển
Tổng quan
chó dữ
Nghĩa
Việt
- Cihui chó dữ
- Cihui chó dữ。性情兇猛的狗。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 性情凶猛的狗。如:「內有惡犬,請勿擅入!」
Eng
- Cihui 惡犬 quǎn n. a fierce dog M:²zhī/¹tóu
Hán Việt: ác khuyển
chó dữ