惡狗 è gǒu · ác cẩu Hán Việt: ác cẩu · Pinyin: è gǒu Tổng quan chó dữ Cấu tạo: 惡 (ác) + 狗 (cẩu)Pinyinè gǒuHán Việtác cẩuCấu tạo惡 + 狗 · ác + cẩu nghĩa thành phần: ác + cẩu Nghĩa ViệtCihui chó dữEngCihui 惡狗 ègǒu n. ferocious/vicious dog M:²zhī/¹tiáo