惡病 ác bệnh Hán Việt: ác bệnh Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 病 (bệnh)Hán Việtác bệnhCấu tạo惡 + 病 · ác + bệnh nghĩa thành phần: ác + bệnh Nghĩa EngCihui 惡病 èbìng n. 1. a malignant disease 2. euphemism for venereal disease M:³cháng