惡瘡

ác sang

Hán Việt: ác sang

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (sang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指無定名的瘡,往往使皮膚潰爛,浸淫不止。

Eng

  • Cihui 惡瘡 chuāng n. malignant skin ulcer