惡石 è shí · ác thạch Hán Việt: ác thạch · Pinyin: è shí Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 石 (thạch)Pinyinè shíHán Việtác thạchCấu tạo惡 + 石 · ác + thạch nghĩa thành phần: ác + thạch