恶祁尼 ác kì ni Hán Việt: ác kì ni Tổng quan ác kì ni (天名)或作些吉利多耶尼,譯曰火神。見名義集二。見阿祇尼條。☸ Cấu tạo: 恶 (ác) + 祁 (kì) + 尼 (ni)Hán Việtác kì niCấu tạo恶 + 祁 + 尼 · ác + kì + ni nghĩa thành phần: ác + kì + ni Nghĩa ViệtCihui ác kì ni (天名)或作些吉利多耶尼,譯曰火神。見名義集二。見阿祇尼條。☸