惡禱 è dǎo · ác đảo Hán Việt: ác đảo · Pinyin: è dǎo Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 禱 (đảo)Pinyinè dǎoHán Việtác đảoCấu tạo惡 + 禱 · ác + đảo nghĩa thành phần: ác + đảo