惡覺 è jué · ác giác Hán Việt: ác giác · Pinyin: è jué Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 覺 (giác)Pinyinè juéHán Việtác giácCấu tạo惡 + 覺 · ác + giác nghĩa thành phần: ác + giác Nghĩa ViệtCihui ác giác (術語)惡之思想。有八種之別。大乘義章五末曰:「邪心思想,名之為覺。違正理,故稱為惡。惡覺不同,離分有八。」止觀五之四曰:「八風惡覺,所不能入。」☸