惡詫 è chà · ác sá Hán Việt: ác sá · Pinyin: è chà Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 詫 (sá)Pinyinè chàHán Việtác sáCấu tạo惡 + 詫 · ác + sá nghĩa thành phần: ác + sá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 凶猛威嚴。元.李唐賓〈風入松.落花輕套.攪箏笆〉曲:「恰撇下心兒忘,才說著意兒謊。俺捱過惡詫風聲,搜索遍風流伎倆。」也作「惡奼」。