惡誓 è shì · ác thệ Hán Việt: ác thệ · Pinyin: è shì Tổng quan lời thề độc Cấu tạo: 惡 (ác) + 誓 (thệ)Pinyinè shìHán Việtác thệCấu tạo惡 + 誓 · ác + thệ nghĩa thành phần: ác + thệ Nghĩa ViệtCihui lời thề độcEngCC-CEDICT evil oathCihui evil oath