惡說

è shuō ác thuyết

Hán Việt: ác thuyết · Pinyin: è shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ác thuyết (術語)七聚之一。惡言說也。徒為無用之論義者。行事鈔中曰:「身名惡作,口名惡說。」☸