惡識

è shí ác thức

Hán Việt: ác thức · Pinyin: è shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 得罪、惹惱。元.康進之《李逵負荊》第二折:「我則怕惡識多年舊面皮,展轉猜疑。」《金瓶梅》第六一回:「伯爵道:『等我去混那小淫婦兒,休要慣了他!』西門慶道:『你這歪狗材,不要惡識他便好。』」

Eng

  • Cihui 惡識 èshí v. <wr.> offend