惡變

è biàn ác biến

Hán Việt: ác biến · Pinyin: è biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (biến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 惡變 biàn v. <med.> cancerate; grow into a cancer | Wèi lǐ de bìngzào fāshēng ∼. The lesion in his stomach grew into cancer.