惡賴 è lài · ác lại Hán Việt: ác lại · Pinyin: è lài Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 賴 (lại)Pinyinè làiHán Việtác lạiCấu tạo惡 + 賴 · ác + lại nghĩa thành phần: ác + lại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 惡劣。《儒林外史》第四四回:「也就常請他來喫杯酒,要他在席上說這些話嚇同席喫酒的人。其風俗惡賴如此。」