惡躁

è zào ác táo

Hán Việt: ác táo · Pinyin: è zào

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (táo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 令人嫌惡,討人厭。《西遊記》第三六回:「這個和尚比那個和尚不同:生得惡躁,沒脊骨。」