惡逆

è nì ác nghịch

Hán Việt: ác nghịch · Pinyin: è nì

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (nghịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấu xa làm điều trái đạo (chẳng hạn giết vua, giết cha mẹ). ác nghịch ác nghịch ☆Xấu xa làm điều trái đạo (chẳng hạn giết vua, giết cha mẹ).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代刑律,毆打或謀殺父母之罪,為十惡罪之一。

Eng

  • Cihui 惡逆 ènì n. <trad.> vicious crimes such as beating/killing one's parents