惡道者

ác đạo giả

Hán Việt: ác đạo giả

Tổng quan

(術語)佛道之修行者謂之道者,此言道者之惡者。☸

Cấu tạo: 恶 (ác) + 道 (đạo) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)佛道之修行者謂之道者,此言道者之惡者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

惡道畏 · 惡道 · 道者 · 恶道