惡障

è zhàng ác chướng

Hán Việt: ác chướng · Pinyin: è zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (chướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教上指人世間的貪、慾等罪孽。《老殘遊記》第一一回:「將來申先生庶幾不至於攪到這兩重惡障裡去。就是璵姑,道根尚淺,也該留心點為是。」