惡食

è shí ác thực

Hán Việt: ác thực · Pinyin: è shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui n món ăn xấu, ăn cực khổ. Chỉ sự nghèo nàn. ác thực ác thực ☆Ăn món ăn xấu, ăn cực khổ. Chỉ sự nghèo nàn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗劣的食物。《韓非子.說疑》:「不明臣之所言,雖節儉勤勞,布衣惡食,國猶自亡也。」

Eng

  • Cihui 惡食 èshí n. bad/poor/coarse food