惦掛

Tổng quan

nhớ: nhớ lại

Cấu tạo: + (quải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhớ: nhớ lại
  • Cihui nhớ; nhớ lại。心里惦念牽掛。

Eng

  • Cihui 惦掛 diànguà v. 1. keep thinking about 2. be concerned about (sb./sth.)