diàn

Pinyin: diàn

Tổng quan

nghĩ đến nhớ nhớ nhung

惦念 · 惦挂 · 惦掛 · 惦记 · 惦合 · 惦怀 · 惦着 · 惦算

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindiàn
Quảng Đôngdim3
Chú âmㄉㄧㄢˋ
Hán ngữ Trung cổtemh

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 思念、掛念。如:「惦記」。《紅樓夢》第一一回:「你別在這裡只管這們著,倒招的媳婦也心裡不好。太太那裡又惦著你。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惦 (形声。从心,店声。本义惦记,挂念) 同本义 惦 diàn记挂;挂念。 【惦记】心里记挂着。

Eng

  • CC-CEDICT to think of|to remember|to miss

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư