懼服 jù fú · cụ phục Hán Việt: cụ phục · Pinyin: jù fú Tổng quan Cấu tạo: 懼 (cụ) + 服 (phục)Pinyinjù fúHán Việtcụ phụcCấu tạo懼 + 服 · cụ + phục nghĩa thành phần: cụ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畏服。Tân Hoa Tự Điển 1.畏服。