懼然

jù rán cụ nhiên

Hán Việt: cụ nhiên · Pinyin: jù rán

Tổng quan

Cấu tạo: (cụ) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊视貌;惊貌。惧,通"瞿"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊视貌;惊貌。惧,通"瞿"。