懼色 jù sè · cụ sắc Hán Việt: cụ sắc · Pinyin: jù sè Tổng quan Cấu tạo: 懼 (cụ) + 色 (sắc)Pinyinjù sèHán Việtcụ sắcCấu tạo懼 + 色 · cụ + sắc nghĩa thành phần: cụ + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畏惧的神色他面对凶恶的敌人毫无~。EngCihui 懼色 jùsè n. a look of fear