惨兮兮 thảm hề hề Hán Việt: thảm hề hề Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容非常淒慘。如:「他一不小心跌進水溝裡,弄得全身上下都是汙泥,看起來慘兮兮的。」 Cấu tạo: 慘 (thảm) + 兮 (hề) + 兮 (hề)Hán Việtthảm hề hềTừ loạitínhCấu tạo慘 + 兮 + 兮 · thảm + hề + hề nghĩa thành phần: thảm + hề + hề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 buồn bãBiên soạn v.p. sad-lookingEngCihui 慘兮兮 ǎnxīxī v.p. sad-looking Từ liên quan Gần nghĩa惨兮兮地 · 兮兮