惨劲 thảm kính Hán Việt: thảm kính Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 劲 (kính)Hán Việtthảm kínhCấu tạo惨 + 劲 · thảm + kính nghĩa thành phần: thảm + kính