惨忉 thảm đao Hán Việt: thảm đao Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 忉 (đao)Hán Việtthảm đaoCấu tạo惨 + 忉 · thảm + đao nghĩa thành phần: thảm + đao