慘怛
thảm đát
Hán Việt: thảm đát · Pinyin: cǎn dá
Tổng quan
đau buồn | đau khổ
Nghĩa
Việt
- Cihui đau buồn | đau khổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憂勞、哀痛。《漢書.卷九.元帝紀》:「歲比災害,民有菜色,慘怛於心。」《聊齋志異.卷七.閻羅薨》:「公見之,中心慘怛,痛不可忍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忧伤悲痛:~于心。
Eng
- CC-CEDICT grieved|distressed
- Cihui grieved; distressed