慘急 thảm cấp Hán Việt: thảm cấp Tổng quan Cấu tạo: 慘 (thảm) + 急 (cấp)Hán Việtthảm cấpCấu tạo慘 + 急 · thảm + cấp nghĩa thành phần: thảm + cấp Nghĩa EngCihui 慘急 ǎnjí v. enforce the law in a harsh manner ◆v.p. harsh; cruel