惨恻

thảm trắc

Hán Việt: thảm trắc

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

憂傷悽惻。晉.陸機〈愍思賦.序〉:「一載之間,而喪制便過。故作此賦,以紓慘惻之感。」《聊齋志異.卷一○.珊瑚》:「生慘惻不能盡詞而退。」

Cấu tạo: 慘 (thảm) + 惻 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau khổ
  • Biên soạn v.p. anguished; grieved

Eng

  • Cihui 慘惻 ǎncè v.p. anguished; grieved
  • Tần suất từ v.p. anguished; grieved

Từ liên quan

Gần nghĩa

恻然 · 恻隐 · 惨事 · 惨况 · 惨剧 · 惨厉 · 惨变 · 惨叫