惨愧 thảm quý Hán Việt: thảm quý Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 愧 (quý)Hán Việtthảm quýCấu tạo惨 + 愧 · thảm + quý nghĩa thành phần: thảm + quý