惨戮

cǎn lùthảm lục

Hán Việt: thảm lục · Pinyin: cǎn lù

Tổng quan

(văn học) tàn sát; giết chóc tàn bạo

Cấu tạo: 慘 (thảm) + 戮 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàn sát
  • Tần suất từ (văn học) tàn sát; giết chóc tàn bạo

Eng

  • Cihui (literary) to massacre; to slaughter; to brutally kill
  • Tần suất từ (literary) to massacre; to slaughter; to brutally kill

Từ liên quan

Gần nghĩa

惨事 · 惨况 · 惨剧 · 惨厉 · 惨变 · 惨叫 · 惨境 · 惨怛