慘慄 thảm lật Hán Việt: thảm lật Tổng quan Cấu tạo: 慘 (thảm) + 慄 (lật)Hán Việtthảm lậtCấu tạo慘 + 慄 · thảm + lật nghĩa thành phần: thảm + lật Nghĩa EngCihui 慘栗 cǎnlì s.v. bitterly cold