惨核 thảm hạch Hán Việt: thảm hạch Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 核 (hạch)Hán Việtthảm hạchCấu tạo惨 + 核 · thảm + hạch nghĩa thành phần: thảm + hạch