慘案
thảm án
Hán Việt: thảm án · Pinyin: cǎn àn
Tổng quan
vụ thảm sát | bi kịch | LT:起
Nghĩa
Việt
- Cihui vụ thảm sát | bi kịch | LT:起
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狠毒殘暴的殺害事件。如:「五卅慘案」、「濟南慘案」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指反动统治者或外国侵略者制造的屠杀人民的事件:五卅~;指造成人员大量死伤的事件:那里曾发生一起列车相撞的~。
Eng
- CC-CEDICT massacre|tragedy|CL:起[qi3]
- Cihui massacre; tragedy; CL:起