惨灰 thảm hôi Hán Việt: thảm hôi Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 灰 (hôi)Hán Việtthảm hôiCấu tạo惨 + 灰 · thảm + hôi nghĩa thành phần: thảm + hôi