慘狀
thảm trạng
Hán Việt: thảm trạng · Pinyin: cǎn zhuàng
Tổng quan
tàn phá | tình cảnh thảm khốc
Nghĩa
Việt
- Cihui tàn phá | tình cảnh thảm khốc
- Cihui thảm trạng thảm trạng ☆Tình cảnh buồn khổ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悲慘的情景。如:「當年火災現場的慘狀,迄今令人難以忘懷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲惨的情景、状况。
Eng
- CC-CEDICT devastation|miserable condition
- Cihui devastation; miserable condition
ja
- JMdict disastrous scene|terrible spectacle