惨象 thảm tượng Hán Việt: thảm tượng Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 象 (tượng)Hán Việtthảm tượngCấu tạo惨 + 象 · thảm + tượng nghĩa thành phần: thảm + tượng