慘跌 thảm điệt Hán Việt: thảm điệt Tổng quan Cấu tạo: 慘 (thảm) + 跌 (điệt)Hán Việtthảm điệtCấu tạo慘 + 跌 · thảm + điệt nghĩa thành phần: thảm + điệt Nghĩa EngCihui 慘跌 ǎndiē v. collapse