惨阴 thảm âm Hán Việt: thảm âm Tổng quan Cấu tạo: 惨 (thảm) + 阴 (âm)Hán Việtthảm âmCấu tạo惨 + 阴 · thảm + âm nghĩa thành phần: thảm + âm