惩刈 trừng ngải Hán Việt: trừng ngải Tổng quan Cấu tạo: 惩 (trừng) + 刈 (ngải)Hán Việttrừng ngảiCấu tạo惩 + 刈 · trừng + ngải nghĩa thành phần: trừng + ngải